| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11162
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11163
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11164
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1680 | - | |||
|
11165
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11166
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11167
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11168
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11169
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11170
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11172
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11173
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1730 | 1796 | |||
|
11174
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11175
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11176
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11177
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11178
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11179
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
11180
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||