| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
11162
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11163
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11164
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1567 | |||
|
11165
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11166
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
11167
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11168
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11169
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11170
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11172
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11173
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11174
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11175
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11176
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11177
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11178
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11179
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11180
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||