| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11142
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
11143
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11144
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11145
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11151
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11152
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11153
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||
|
11155
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11156
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11159
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11160
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||