DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11141 FIDE 12477427 Hoàng Hiếu Lâm Nam 2012 - - -
11142 FIDE 561015539 Dương Ngọc Diệp Nữ 2021 - - - w
11143 FIDE 12415731 Huỳnh Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
11144 FIDE 12482803 Trần Phan Hồng Hà Nữ 2013 - - - w
11145 FIDE 12484083 Nguyễn Trí Dũng Nam 2013 - - -
11146 FIDE 12418803 Nguyễn Quý Anh Nam 2007 - - -
11147 FIDE 12487155 Lê Anh Khoa Nam 2018 - - -
11148 FIDE 12492019 Ngô Tuấn Phú Nam 2011 - - -
11149 FIDE 12492531 Dinh Hai Nam Nam 2015 - - -
11150 FIDE 12492787 Nguyễn Thu Quỳnh Anh Nữ 2012 - - - w
11151 FIDE 12428019 Đinh Cẩm Anh Nữ 1983 NA - - - w
11152 FIDE 12428531 Nguyễn Thanh Thúy Nam 1989 - - -
11153 FIDE 12428787 Phương Chính Quân Nam 2008 - - -
11154 FIDE 12495603 Nguyễn Lê Thùy Dung Nữ 2012 - 1526 1590 w
11155 FIDE 12430323 Hán Gia Hân Nữ 2013 - - - w
11156 FIDE 12495859 Tống Hoàng Anh Nam 2013 - - -
11157 FIDE 12430579 Nguyễn Vũ Hải Khang Nam 2014 - - -
11158 FIDE 12440051 Trần Mai An Nhiên Nữ 2015 - - - w
11159 FIDE 12443123 Lưu Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
11160 FIDE 12443379 Hoàng Bảo Nam Nam 2016 - - -