| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11142
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11143
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11145
|
|
Đỗ Chính Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11148
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | 1622 | |||
|
11150
|
|
Phan Nhất Tổng | Nam | 2015 | - | 1609 | - | |||
|
11151
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
11153
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11155
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11158
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11159
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||