| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Thái Thục Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11123
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11124
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11126
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11128
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11130
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11132
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 1976 | NA | - | - | - | ||
|
11133
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11134
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11135
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
11136
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11137
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11138
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11139
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11140
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||