| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11126
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11130
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11134
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1504 | 1549 | |||
|
11138
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11140
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||