DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11101 FIDE 561007102 Tô Huy Nam 2011 - - -
11102 FIDE 561007358 Vũ Đức Dũng Nam 2005 - - -
11103 FIDE 12471038 Nguyễn Xuân Khánh Nam 2017 - - -
11104 FIDE 561007870 Hồ Vũ Khôi Nguyên Nam 2017 - - -
11105 FIDE 12471550 Nguyễn Xuân Thảo Hân Nữ 2019 - - - w
11106 FIDE 12407038 Lê Minh Nhật Nữ 1998 - - 1828 w
11107 FIDE 12407550 Đặng Bảo Thiên Nam 2004 - - -
11108 FIDE 561010430 Lâm Minh Khang Nam 2018 - - -
11109 FIDE 12474622 Nguyễn Bá Việt Phương Nam 1984 - - -
11110 FIDE 12474878 Nguyễn Đăng Sơn Nam 2010 - - -
11111 FIDE 12410110 Đoàn Khánh Hưng Nam 2002 - - -
11112 FIDE 12412414 Trần Cẩm Toàn Nam 2003 - - -
11113 FIDE 12413950 Nguyễn Ứng Bách Nam 2002 - - -
11114 FIDE 12487422 Cái Phương Minh Nữ 2015 - - - w
11115 FIDE 12422142 Vũ Đức Tiến Nam 1968 - - -
11116 FIDE 12487678 Lê Văn Bảo Hưng Nam 2019 - - -
11117 FIDE 12422398 Đỗ Thành Nam Nam 1995 - - -
11118 FIDE 12425214 Trần Bảo Minh Nam 2011 - 1669 1702
11119 FIDE 12490750 Nguyễn Thái Quỳnh Chi Nữ 2018 - - - w
11120 FIDE 12425982 Đặng An Nam 2010 - - -