| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11105
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11106
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
11107
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11108
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11115
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
11119
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11120
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||