| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Nguyễn Hữu Trường Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11105
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11108
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
11109
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11112
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11115
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11118
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11119
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1571 | 1457 | w | ||