| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | 1646 | - | |||
|
11103
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1417 | 1419 | |||
|
11104
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
11105
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11108
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||
|
11109
|
|
Đinh Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
11111
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Nguyễn Long Triều | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
11114
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
11115
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
11116
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11117
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11119
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||