| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11081
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
11082
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11083
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11084
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11085
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11086
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11087
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11088
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11089
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11090
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11091
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11092
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1608 | - | |||
|
11093
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11094
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11095
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11096
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1413 | 1638 | |||
|
11097
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11098
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11099
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11100
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||