| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11081
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11082
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11083
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11084
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11085
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11086
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11087
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11088
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11089
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11090
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11091
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11092
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1542 | - | |||
|
11093
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11094
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11095
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
11096
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11097
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11098
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11099
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
11100
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||