| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Lê Vĩnh Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11042
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | 1483 | - | |||
|
11043
|
|
Nguyễn Viết Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Đoàn Phúc Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11048
|
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Phạm Hữu Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Vũ Gia Thuận | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Triệu Phúc An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11054
|
|
Nguyễn Hà Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11055
|
|
Hoàng Ngọc Vân Khanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11056
|
|
Nguyễn Ngô Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Trần Hoàng Gia Hưng | Nam | 2009 | - | 1644 | - | |||
|
11058
|
|
Danh Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 2019 | - | - | - | |||