| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11042
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11043
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | 1448 | - | |||
|
11058
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | 1486 | - | |||
|
11059
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||