| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11024
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11026
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
11027
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11028
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
11031
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11032
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
11033
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
11035
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11036
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
11038
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
11040
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||