| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
11003
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11004
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11007
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11010
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1631 | 1844 | |||
|
11011
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11013
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
11014
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | 1525 | |||
|
11015
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | 1493 | - | |||
|
11016
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11018
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Khấu Hoàng Nghiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||