| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11003
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11006
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
11007
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1546 | |||
|
11009
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11011
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11012
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11015
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11016
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11018
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1633 | - | w | ||
|
11020
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||