| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1101
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 1994 | NA | 1641 | 1615 | 1597 | ||
|
1102
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | 1641 | 1538 | 1430 | |||
|
1103
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2010 | 1641 | 1636 | 1553 | i | ||
|
1104
|
|
Âu Thị Huỳnh Như | Nữ | 2000 | NA | 1640 | - | - | w | |
|
1105
|
|
Hoàng Nguyên Huy | Nam | 2006 | 1640 | 1596 | 1621 | |||
|
1106
|
|
Phan Văn Hân | Nam | 1952 | 1640 | - | - | i | ||
|
1107
|
|
Lê Hùng Mạnh | Nam | 2018 | 1639 | 1752 | 1673 | |||
|
1108
|
|
Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 2016 | 1639 | 1537 | 1640 | w | ||
|
1109
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | 1639 | 1487 | 1490 | |||
|
1110
|
|
Bùi Minh Thành | Nam | 2003 | 1639 | - | 1639 | i | ||
|
1111
|
|
Nguyễn Lương Phúc | Nam | 2012 | 1639 | 1711 | 1680 | i | ||
|
1112
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | 1639 | 1507 | 1506 | w | ||
|
1113
|
|
Hồ Minh Đức | Nam | 2013 | 1638 | 1729 | 1689 | |||
|
1114
|
|
Đoàn Quốc Thanh | Nam | 1960 | 1638 | - | - | i | ||
|
1115
|
|
Chu Phan Đăng Khoa | Nam | 2011 | 1638 | 1541 | 1536 | i | ||
|
1116
|
|
Vu Minh Ha | Nam | 1998 | 1638 | - | - | |||
|
1117
|
|
Nguyễn Bùi Khánh Hằng | Nữ | 2007 | 1638 | 1717 | 1664 | wi | ||
|
1118
|
|
Quan Mỹ Linh | Nữ | 2010 | 1638 | 1703 | 1666 | w | ||
|
1119
|
|
Nguyễn Cao Sơn | Nam | 2010 | 1637 | 1691 | 1544 | |||
|
1120
|
|
Nguyễn Ngọc Phong | Nam | 2010 | 1637 | 1593 | 1543 | |||