DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1101 FIDE 12481505 Vũ Minh Hoàng Nam 1994 NA 1641 1615 1597
1102 FIDE 12475874 Đặng Thịnh Nhật Nam 2014 1641 1538 1430
1103 FIDE 12447714 Đỗ Tuấn Minh Nam 2010 1641 1636 1553 i
1104 FIDE 12484105 Âu Thị Huỳnh Như Nữ 2000 NA 1640 - - w
1105 FIDE 12425419 Hoàng Nguyên Huy Nam 2006 1640 1596 1621
1106 FIDE 12420310 Phan Văn Hân Nam 1952 1640 - - i
1107 FIDE 12473375 Lê Hùng Mạnh Nam 2018 1639 1752 1673
1108 FIDE 12454974 Nguyễn Diệu Anh Nữ 2016 1639 1537 1640 w
1109 FIDE 12419460 Lê Văn Khoa Nam 2011 1639 1487 1490
1110 FIDE 12404934 Bùi Minh Thành Nam 2003 1639 - 1639 i
1111 FIDE 12431052 Nguyễn Lương Phúc Nam 2012 1639 1711 1680 i
1112 FIDE 12489700 Nguyễn Khánh Vân Nữ 2012 1639 1507 1506 w
1113 FIDE 12497428 Hồ Minh Đức Nam 2013 1638 1729 1689
1114 FIDE 12424790 Đoàn Quốc Thanh Nam 1960 1638 - - i
1115 FIDE 12428949 Chu Phan Đăng Khoa Nam 2011 1638 1541 1536 i
1116 FIDE 12498661 Vu Minh Ha Nam 1998 1638 - -
1117 FIDE 12412910 Nguyễn Bùi Khánh Hằng Nữ 2007 1638 1717 1664 wi
1118 FIDE 12421111 Quan Mỹ Linh Nữ 2010 1638 1703 1666 w
1119 FIDE 12467260 Nguyễn Cao Sơn Nam 2010 1637 1691 1544
1120 FIDE 12498068 Nguyễn Ngọc Phong Nam 2010 1637 1593 1543