| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10981
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||
|
10982
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10983
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10984
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10985
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10986
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10987
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10988
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10989
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10990
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
10991
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
10992
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10993
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
10994
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10995
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10996
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10997
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10998
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10999
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
11000
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||