DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10961 FIDE 12408026 Dư Xuân Tùng Lâm Nam 2002 - 1713 -
10962 FIDE 561010138 Lê Anh Tài Nam 2007 - - -
10963 FIDE 561010650 Bùi Quốc Lập Nam 2005 - - -
10964 FIDE 12475610 Nguyễn Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
10965 FIDE 12475866 Lương Huyền My Nữ 2015 - - - w
10966 FIDE 12410586 Chu Thị Diễm Hằng Nữ 1999 - - - w
10967 FIDE 561013722 Lê Nguyễn Hải Minh Nam 2019 - - -
10968 FIDE 561013978 Phùng Lê Minh Quang Nam 2019 - - -
10969 FIDE 12413402 Xuân Gia Huy Nam 2007 - - -
10970 FIDE 12478938 Lê Ngọc Minh Toàn Nam 2009 - 1585 -
10971 FIDE 12413658 Nguyễn Phương Ngân Nữ 2006 - - 1507 w
10972 FIDE 561018074 Nguyễn Quốc Cường Nam 2015 - - -
10973 FIDE 12483290 Nguyễn Trung Thành Nam 1986 - - -
10974 FIDE 12419290 Đỗ Tùng Dương Nam 1992 NA - - -
10975 FIDE 561023450 Phạm Ngọc Bảo Vy Nữ 2018 - 1427 - w
10976 FIDE 12488410 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 - - -
10977 FIDE 12488666 Đỗ Vũ An Huy Nam 2013 - - 1468
10978 FIDE 12423386 Nguyễn Đức Hiếu Nam 2008 - - -
10979 FIDE 12490202 Ngô Mai Trang Nữ 2015 - - - w
10980 FIDE 12490458 Nguyễn Hà Mây Nữ 2018 - - - w