| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1626 | 1566 | |||
|
10942
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10943
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1453 | 1462 | |||
|
10944
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10945
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10946
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1436 | 1457 | |||
|
10947
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
10948
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
10949
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10950
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10951
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10952
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10953
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10954
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
10955
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10956
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10957
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10958
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10959
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
10960
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1407 | |||