| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
10942
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10943
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
10944
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10945
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10946
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10947
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10948
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | SI | - | - | - | w | |
|
10949
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10950
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1767 | - | |||
|
10951
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10952
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10953
|
|
Nguyễn Sanh Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10954
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10955
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10956
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10957
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10958
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10959
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10960
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||