DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10861 FIDE 12486647 Phan Lê Nguyễn Nam 2011 - 1472 -
10862 FIDE 12421367 Hòa Anh Dũng Nam 1981 - - -
10863 FIDE 12489719 Nguyễn Trần Đại Phong Nam 2014 - 1604 1471
10864 FIDE 12424439 Đặng Nguyễn Tiến Vinh Nam 2013 - - -
10865 FIDE 12496375 Lưu Đức Phúc Nam 2020 - - -
10866 FIDE 12499447 Đỗ Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
10867 FIDE 12434167 Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến Nam 2011 - - -
10868 FIDE 12437239 Nguyễn Duy Minh Đức Nam 2013 - - -
10869 FIDE 12437751 Hồ Cao Bảo Trân Nữ 2007 - - - w
10870 FIDE 12442615 Đặng Đoàn Minh Quân Nam 2016 - - -
10871 FIDE 12454648 Trương Sỹ Khôi Nam 2009 - 1537 1525
10872 FIDE 12464120 Dương Lê Đăng Khoa Nam 2015 - - -
10873 FIDE 12464376 Nguyễn Lê Gia Hưng Nam 2015 - - -
10874 FIDE 561002232 Nguyễn Nhất An Khương Nam 2004 - - -
10875 FIDE 561002488 Đào Nhật Minh Aron Nam 2016 - - -
10876 FIDE 561003000 Nguyễn Minh Hải Nam 2014 - - -
10877 FIDE 12467448 Phùng Quốc Khoa Nam 2010 - - -
10878 FIDE 12467960 Lâm Minh An Nữ 2016 - - - w
10879 FIDE 12402680 Lê Minh Vũ Nam 2008 - 1504 1523
10880 FIDE 561005304 Lê Dương Bảo Anh Nam 2016 - - -