| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10842
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10843
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10845
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
10846
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1567 | |||
|
10849
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10850
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
10851
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10852
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10854
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10858
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||