| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10826
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
10829
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10833
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10834
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
10835
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10836
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10838
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10840
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||