| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10822
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
10823
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10824
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10826
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1531 | 1531 | |||
|
10827
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Đỗ Chính Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10833
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10834
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10835
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10839
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10840
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||