| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
10804
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 2016 | - | 1604 | 1445 | |||
|
10808
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10809
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10814
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10815
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1525 | - | w | ||
|
10817
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10818
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
10820
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||