| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1081
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2012 | 1645 | - | - | |||
|
1082
|
|
Đặng Huệ Nghi | Nam | 1989 | 1645 | - | - | i | ||
|
1083
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1983 | 1645 | 1593 | - | w | ||
|
1084
|
|
Nguyễn Thị Minh Anh | Nữ | 1985 | 1645 | - | - | wi | ||
|
1085
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Nữ | 2015 | 1644 | 1586 | 1671 | w | ||
|
1086
|
|
Lê Ngọc Gia Bảo | Nam | 2010 | 1644 | - | 1590 | i | ||
|
1087
|
|
Chu An Khôi | Nam | 2013 | 1644 | 1597 | 1587 | i | ||
|
1088
|
|
La Trần Minh Đức | Nam | 2012 | 1644 | 1618 | 1576 | i | ||
|
1089
|
|
Nguyễn Trần Khánh Nhi | Nữ | 2012 | 1643 | 1630 | 1572 | w | ||
|
1090
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1643 | 1564 | 1584 | w | ||
|
1091
|
|
Nguyễn Lê Minh Uyên | Nữ | 2004 | 1643 | 1702 | 1692 | wi | ||
|
1092
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | 1643 | 1422 | 1519 | |||
|
1093
|
|
Vũ Vinh Hoàng | Nam | 2008 | NA | 1642 | 1691 | 1625 | i | |
|
1094
|
|
Huỳnh Ngọc Anh Thư | Nữ | 2003 | 1642 | 1685 | 1822 | w | ||
|
1095
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | 1642 | 1674 | - | |||
|
1096
|
|
Nguyễn Mạnh Quỳnh | Nữ | 2012 | 1642 | 1673 | 1640 | w | ||
|
1097
|
|
Đặng Phúc Tường | Nam | 2014 | 1642 | 1602 | 1679 | |||
|
1098
|
|
Trần Quân Bảo | Nam | 2013 | 1642 | 1542 | 1614 | i | ||
|
1099
|
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 2007 | 1642 | 1634 | 1547 | w | ||
|
1100
|
|
Trần Minh Đạt | Nam | 2006 | NA | 1642 | 1642 | 1661 | i | |