DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1081 FIDE 561017167 Ngô Minh Nhật Nam 2012 1645 - -
1082 FIDE 12410748 Đặng Huệ Nghi Nam 1989 1645 - - i
1083 FIDE 12421030 Phạm Thị Hương Nữ 1983 1645 1593 - w
1084 FIDE 12404713 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 1985 1645 - - wi
1085 FIDE 12432652 Nguyễn Ngọc Xuân Sang Nữ 2015 1644 1586 1671 w
1086 FIDE 12428825 Lê Ngọc Gia Bảo Nam 2010 1644 - 1590 i
1087 FIDE 12425281 Chu An Khôi Nam 2013 1644 1597 1587 i
1088 FIDE 12432008 La Trần Minh Đức Nam 2012 1644 1618 1576 i
1089 FIDE 12431958 Nguyễn Trần Khánh Nhi Nữ 2012 1643 1630 1572 w
1090 FIDE 12429180 Phan Ngọc Bảo Châu Nữ 2013 1643 1564 1584 w
1091 FIDE 12412040 Nguyễn Lê Minh Uyên Nữ 2004 1643 1702 1692 wi
1092 FIDE 12487929 Nguyễn Chí Dũng Nam 2013 1643 1422 1519
1093 FIDE 12420360 Vũ Vinh Hoàng Nam 2008 NA 1642 1691 1625 i
1094 FIDE 12411981 Huỳnh Ngọc Anh Thư Nữ 2003 1642 1685 1822 w
1095 FIDE 561009237 Hoàng Hải Phong Nam 2011 1642 1674 -
1096 FIDE 12432474 Nguyễn Mạnh Quỳnh Nữ 2012 1642 1673 1640 w
1097 FIDE 12442046 Đặng Phúc Tường Nam 2014 1642 1602 1679
1098 FIDE 12479705 Trần Quân Bảo Nam 2013 1642 1542 1614 i
1099 FIDE 12413410 Đinh Nguyễn Hiền Anh Nữ 2007 1642 1634 1547 w
1100 FIDE 12417270 Trần Minh Đạt Nam 2006 NA 1642 1642 1661 i