| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10782
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1511 | - | |||
|
10784
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10785
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10786
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10787
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10788
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10789
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1686 | - | |||
|
10791
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10794
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10795
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10796
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10797
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10798
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10799
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10800
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||