| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10761
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10762
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10763
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10764
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10765
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10766
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10767
|
|
Hà Văn Thiên Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10768
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10769
|
|
Hoàng Thị Quế Anh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10770
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10771
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10772
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
10773
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
10774
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10775
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10776
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10777
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10778
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10779
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10780
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||