| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10722
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10723
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10724
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10725
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10726
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10727
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10728
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1675 | - | |||
|
10729
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10731
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10732
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10733
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10734
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10736
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1729 | 1791 | |||
|
10738
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10740
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||