| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10702
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
10703
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10704
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
10705
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10706
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10707
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10708
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10709
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10710
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10713
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10715
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10716
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10718
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||
|
10719
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10720
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||