| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 2012 | - | 1435 | 1469 | w | ||
|
10707
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 2013 | - | 1512 | 1472 | |||
|
10709
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10710
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1584 | 1636 | |||
|
10712
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
10713
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10715
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
10718
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||