| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
10682
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10683
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10684
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10685
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10687
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1574 | 1457 | w | ||
|
10688
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10689
|
|
Thái Thúc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10690
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10691
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10692
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10693
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10695
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10696
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10697
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10699
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 1976 | NA | - | - | - | ||
|
10700
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||