| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10662
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
10663
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10664
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | 1517 | |||
|
10665
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10667
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10668
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||
|
10669
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10670
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10671
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10672
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10673
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10674
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10675
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10677
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
10678
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
10679
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10680
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||