DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10661 FIDE 12484326 Trương Tuấn Kiệt Nam 1985 - 1609 1810
10662 FIDE 12422118 Trần Ngọc Long Nam 1984 - - -
10663 FIDE 12487910 Hồ Ngọc Sang Nam 2013 - - -
10664 FIDE 12422630 Nguyễn Phước Hảo Nam 1959 - - -
10665 FIDE 12422886 Nguyễn Thanh Hưng Nam 1996 - - -
10666 FIDE 12489190 Nguyễn Lê Tấn Sang Nam 2011 - 1497 -
10667 FIDE 12425702 Nguyễn Thái An Nữ 2013 - - 1464 w
10668 FIDE 12425958 Lê Hoàng Anh Nam 2008 - - -
10669 FIDE 12494054 Đỗ Quang Huy Nam 2014 - 1621 1635
10670 FIDE 12495590 Nguyễn Nhật Gia Linh Nữ 2018 - - - w
10671 FIDE 12497126 Trần Nguyên Khôi Nam 2016 - - -
10672 FIDE 12497894 Nguyễn Thùy An Nữ 2015 - - - w
10673 FIDE 12435686 Nguyễn Gia Khánh Nam 2011 - - -
10674 FIDE 12438502 Vũ Anh Ngọc Nam 2012 - - -
10675 FIDE 12438758 Lê Khắc Sinh Nam 1974 NA - - -
10676 FIDE 12441830 Đặng Bảo Dũng Nam 2010 - - -
10677 FIDE 12448230 Nguyễn Ngọc Tâm Như Nữ 2012 - - - w
10678 FIDE 12448486 Nguyễn Bình Minh Nam 2011 - - -
10679 FIDE 12450022 Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên Nữ 2014 - - - w
10680 FIDE 12450278 Đàm Minh Hằng Nữ 2008 - 1497 - w