| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10624
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
10627
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10628
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10629
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
10630
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10631
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10632
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10633
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10634
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1586 | 1499 | |||
|
10636
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10637
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | 1448 | |||
|
10638
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10639
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10640
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||