| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Phạm Hữu Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10624
|
|
Vũ Gia Thuận | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Triệu Phúc An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10626
|
|
Nguyễn Hà Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10627
|
|
Hoàng Ngọc Vân Khanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10628
|
|
Nguyễn Ngô Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10629
|
|
Trần Hoàng Gia Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Danh Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10631
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10632
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10633
|
|
Hứa Trường Khả | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Nguyễn Ngọc Khả Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10635
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10636
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10637
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10638
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10639
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10640
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||