DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10601 FIDE 561019089 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2015 - - - w
10602 FIDE 12483281 Võ Từ Thế Khải Nam 2018 - - -
10603 FIDE 12419281 Đỗ Quang Tùng Nam 1986 - - -
10604 FIDE 561021393 Nguyễn Hà Anh Nữ 2020 - - - w
10605 FIDE 12486353 Lê Hòa Bình Nam 2017 - - -
10606 FIDE 12421073 Nguyễn Văn Vọng Nam 1989 - - -
10607 FIDE 561024465 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2014 - - -
10608 FIDE 12489425 Mã Thục Doanh Nữ 2010 - 1473 - w
10609 FIDE 12491217 Nguyễn Đức Gia Hưng Nam 2008 - - 1707
10610 FIDE 12491985 Lê Đình Minh Nhật Nam 2015 - - -
10611 FIDE 12427217 Lâm Anh Quân Nam 2012 - - 1450
10612 FIDE 12427985 Dương Đình Chuyên Nam 1982 - - -
10613 FIDE 12494801 Lưu Đại Dương Nam 2011 - - -
10614 FIDE 12496081 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2014 - - -
10615 FIDE 12432849 Hà Đông Chấn Nam 2005 - - -
10616 FIDE 12499153 Đỗ Văn Ngọc Sơn Nam 2011 - - -
10617 FIDE 12442321 Lưu Quang Huy Nam 2016 - - -
10618 FIDE 12442577 Phan Thị Thanh Huyền Nữ 1991 - - - w
10619 FIDE 12445649 Phạm Minh Châu Nữ 2010 - - - w
10620 FIDE 12452050 Bùi Phương Anh Nữ 2011 - - - w