| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10606
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10608
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10613
|
|
Lê Vĩnh Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | 1480 | - | |||
|
10615
|
|
Nguyễn Viết Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Đoàn Phúc Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10620
|
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||