DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1061 FIDE 12426555 Bùi Quang Minh Nam 2012 1650 1596 1479 i
1062 FIDE 12420425 Nguyễn Xuân Sang Nam 1995 1650 - - i
1063 FIDE 12451517 Nguyễn Thanh Lam Nữ 2013 1650 1559 1555 w
1064 FIDE 12451061 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 2013 1650 1640 1540 wi
1065 FIDE 12459020 Phạm Quang Anh Nam 2001 1649 - -
1066 FIDE 12466743 Lê Trương Nam Tú Nam 2017 1649 - 1640
1067 FIDE 12443662 Lê Huỳnh Duy Anh Nam 2016 1648 1737 1685
1068 FIDE 12409871 Lê Khắc Minh Thư Nữ 2003 1648 1626 1603 wi
1069 FIDE 12442399 Vũ Trường Sơn Nam 2013 1648 1695 1675 i
1070 FIDE 12417157 Phan Nhật Ý Nam 1991 1648 1737 1752 i
1071 FIDE 12407488 Bùi Nhật Quang Nam 2004 1648 1662 1663 i
1072 FIDE 12475173 Nguyễn Quang Minh Nam 1996 1647 1607 1637
1073 FIDE 12451371 Nguyễn Phước Nguyên Nam 2014 1647 1716 1844
1074 FIDE 12415316 Lý Nguyễn Ngọc Châu Nữ 2007 1647 - - wi
1075 FIDE 12463965 Lê Minh Triết Nam 2017 1647 1637 1599
1076 FIDE 12491977 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1997 1647 - -
1077 FIDE 12468029 Hoàng Nhật Duy Nam 2004 1646 - -
1078 FIDE 12411736 Đoàn Thụy Mỹ Dung Nữ 2006 1646 1712 1762 w
1079 FIDE 12433578 Hồ Nhật Nam Nam 2015 1646 1862 1836
1080 FIDE 12445975 Đào Khánh Lâm Nam 2013 1645 1632 1553