| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 2010 | - | 1623 | - | |||
|
10462
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10463
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
10464
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10465
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10466
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10468
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
10469
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10470
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10472
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10473
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10475
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10476
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10477
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10478
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10479
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10480
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||