DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10441 FIDE 12421600 Hoàng Khánh Vy Nữ 1989 - - - w
10442 FIDE 12487392 Trần Thiên Phú Nam 2015 - - -
10443 FIDE 12488160 Võ Trọng Huyền Nam 1987 - - -
10444 FIDE 12423904 Thái Văn Gia Kiên Nam 2008 - - -
10445 FIDE 12492000 Đặng Minh Khoa Nam 2012 - 1457 -
10446 FIDE 12492256 Lê Mai Khanh Nữ 2017 - - - w
10447 FIDE 12428000 Nguyễn Đình Ngọc Nam 1982 - - -
10448 FIDE 12428256 Đào Thị Thu Hà Nữ 1993 - - - w
10449 FIDE 12495328 Cao Nam Khánh Nam 2012 - - -
10450 FIDE 12430048 Wang Wu Jie Nam 2010 - 1450 -
10451 FIDE 12495840 Lương Quốc Thiện Nam 2019 - - -
10452 FIDE 12430560 Nguyễn Việt Tiến Nam 2009 - 1542 -
10453 FIDE 12498912 Lâm Võ Minh Triết Nam 2018 - - -
10454 FIDE 12433632 Võ Đăng Minh Quân Nam 2005 - - -
10455 FIDE 12433888 Bùi Quang Khải Nam 2015 - - -
10456 FIDE 12443360 Nguyễn Minh Thành Nam 2014 - - -
10457 FIDE 12446432 Phan Lương Anh Triết Nam 2015 - - -
10458 FIDE 12446688 Phạm Nguyễn Khánh Nam 2011 - - -
10459 FIDE 12447200 Trần Phương Ly Nữ 2014 - 1589 1533 w
10460 FIDE 12449504 Trần Khánh Ca Nam 2013 - - 1446