DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10441 FIDE 12446955 Hoàng Minh Nghĩa Nam 2015 - - -
10442 FIDE 12451819 Bùi Nguyễn Thái Hòa Nữ 2011 - - - w
10443 FIDE 12452076 Phạm Gia Long Nam 2011 - - -
10444 FIDE 12455148 Huỳnh Nguyễn Đăng Quang Nam 2014 - - -
10445 FIDE 12455660 Phan Việt Khuê Nam 2013 - - -
10446 FIDE 12458732 Lê Danh Hoàng Nam 2014 - - -
10447 FIDE 12458988 Trần Quang Huy Nam 2001 - 1535 1501
10448 FIDE 12459500 Lâm Quang Khôi Nam 2004 - - -
10449 FIDE 12460524 Lưu Tuấn Tú Nam 2015 - - -
10450 FIDE 561001708 Huỳnh Thái Anh Nam 2006 - - -
10451 FIDE 12401900 Ngô Ninh Nam 1982 - - -
10452 FIDE 12468460 Đặng Quang Anh Nam 2012 - - -
10453 FIDE 561006572 Nguyễn Nam Khánh Nam 2006 - - -
10454 FIDE 12470252 Nguyễn Hồ Bích Lam Nữ 2017 - - - w
10455 FIDE 561007340 Lư Tuệ Lâm Nữ 2009 - - - w
10456 FIDE 12471020 Trần Quốc Thịnh Nam 2015 - - -
10457 FIDE 12406252 Trần Hoàng Thiên Quang Nam 1995 - - -
10458 FIDE 12407020 Hoàng Thị Diệu Linh Nữ 1997 - - - w
10459 FIDE 561009644 Đoàn Nam Phương Nữ 2012 - - - w
10460 FIDE 12409324 Lê Thị Thanh Thủy Nữ 1985 DI - - - w