| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10423
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10425
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1636 | |||
|
10426
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10428
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10430
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10432
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10433
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10435
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1500 | - | w | ||
|
10436
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10437
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10440
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||