| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
10423
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10425
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10426
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10428
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10430
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | 1412 | - | |||
|
10432
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
10433
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10434
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10435
|
|
Đặng Lê Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10436
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10437
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10438
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10439
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10440
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1493 | - | |||