| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10402
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1484 | 1436 | |||
|
10403
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10404
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10406
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10407
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Đỗ Thụy Anh | Nữ | 2006 | - | 1614 | 1576 | w | ||
|
10409
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1564 | |||
|
10410
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10411
|
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10412
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10414
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10417
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10419
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||