| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1041
|
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 2001 | 1655 | 1682 | 1545 | |||
|
1042
|
|
Lê Xuân Viên | Nam | 1990 | 1654 | - | - | |||
|
1043
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 2012 | 1654 | 1517 | 1534 | i | ||
|
1044
|
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 2013 | 1654 | 1624 | 1628 | i | ||
|
1045
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 2011 | 1654 | 1589 | 1437 | i | ||
|
1046
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 1986 | 1654 | 1513 | 1607 | i | ||
|
1047
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hằng | Nữ | 2009 | 1653 | 1733 | 1675 | w | ||
|
1048
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | 1653 | 1660 | 1488 | |||
|
1049
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | 1653 | 1685 | 1552 | |||
|
1050
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 2001 | 1652 | 1642 | 1645 | |||
|
1051
|
|
Trần Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2014 | 1652 | 1731 | 1779 | |||
|
1052
|
|
Cao Minh Tùng | Nam | 2011 | 1652 | 1702 | 1655 | |||
|
1053
|
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
|
1054
|
|
Lê Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2007 | 1651 | 1625 | 1553 | |||
|
1055
|
|
Nguyễn Vương Đăng Minh | Nam | 2012 | 1651 | 1718 | 1705 | |||
|
1056
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | 1651 | 1510 | 1701 | |||
|
1057
|
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 1990 | 1651 | 1632 | 1603 | wi | ||
|
1058
|
|
Phạm Minh Nam | Nam | 2013 | 1651 | 1725 | 1740 | |||
|
1059
|
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 2010 | 1651 | 1724 | 1652 | i | ||
|
1060
|
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||