DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1041 FIDE 12497916 Nguyễn Tiến Sang Nam 2001 1655 1682 1545
1042 FIDE 561001562 Lê Xuân Viên Nam 1990 1654 - -
1043 FIDE 12468843 Trần Hoàng Quốc Kiên Nam 2012 1654 1517 1534 i
1044 FIDE 12446335 Nguyễn Văn Đức Khang Nam 2013 1654 1624 1628 i
1045 FIDE 12460966 Kim Hùng Anh Nam 2011 1654 1589 1437 i
1046 FIDE 12443131 Hồ Xuân Quỳnh Nam 1986 1654 1513 1607 i
1047 FIDE 12415804 Nguyễn Xuân Minh Hằng Nữ 2009 1653 1733 1675 w
1048 FIDE 12453471 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2013 1653 1660 1488
1049 FIDE 12469939 Đỗ Duy Thịnh Nam 2013 1653 1685 1552
1050 FIDE 12428868 Ngân Ba Hoàng Nguyên Nam 2001 1652 1642 1645
1051 FIDE 12430978 Trần Nguyễn Bảo Khanh Nam 2014 1652 1731 1779
1052 FIDE 12429791 Cao Minh Tùng Nam 2011 1652 1702 1655
1053 FIDE 12419044 Nguyễn Thế Hoàn Nam 1974 1652 1646 - i
1054 FIDE 12451592 Lê Nguyễn Nhật Quang Nam 2007 1651 1625 1553
1055 FIDE 12429899 Nguyễn Vương Đăng Minh Nam 2012 1651 1718 1705
1056 FIDE 12474444 Nguyễn Minh Khang Nam 2017 1651 1510 1701
1057 FIDE 12418960 Phạm Thị Linh Nhâm Nữ 1990 1651 1632 1603 wi
1058 FIDE 12434582 Phạm Minh Nam Nam 2013 1651 1725 1740
1059 FIDE 12443034 Vũ Đình Thanh Nam 2010 1651 1724 1652 i
1060 FIDE 12413445 Trần Bảo Đăng Khoa Nam 2007 1650 1642 1643 i