| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1628 | - | |||
|
10362
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10364
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10365
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10366
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10367
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10368
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10369
|
|
Hà Văn Thiên Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10370
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10371
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10372
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
10373
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
10374
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10379
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10380
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||