| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10342
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
10344
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10346
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10347
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10349
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10350
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10351
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10352
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10353
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1477 | w | ||
|
10354
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10355
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10356
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10358
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10359
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10360
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||