| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
10323
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10329
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10330
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1516 | - | |||
|
10333
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10336
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10337
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10338
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10339
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10340
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||