| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10302
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10303
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10304
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10305
|
|
Võ Ngọc An Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10306
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10307
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10308
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Thuận | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10309
|
|
Lê Trần Phương Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10310
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10311
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10312
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1578 | 1596 | |||
|
10313
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10314
|
|
Tạ Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10315
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
10316
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10317
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10318
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10319
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10320
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | 1507 | 1456 | |||