| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10302
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10303
|
|
Fang Shibao | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10304
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10305
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10306
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10307
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | - | 1530 | 1518 | |||
|
10308
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10309
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
10310
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10311
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 2012 | - | 1469 | 1469 | w | ||
|
10312
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10313
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 2013 | - | 1511 | 1472 | |||
|
10314
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10315
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10316
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1584 | 1636 | |||
|
10317
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
10318
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10319
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10320
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||