| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10281
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10282
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10283
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1551 | - | |||
|
10284
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10285
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
10286
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
10287
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10288
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1561 | - | |||
|
10289
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10290
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10291
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
10292
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10293
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10294
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10295
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10296
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10297
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10298
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10299
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10300
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||