| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1598 | 1768 | |||
|
10262
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10263
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10264
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10265
|
|
Nguyễn Thiện Hưng | Nam | 2010 | - | 1572 | 1598 | |||
|
10266
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
10267
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10268
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10271
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1494 | - | |||
|
10272
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
10273
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10274
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1642 | 1635 | |||
|
10275
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10276
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10278
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||