| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10248
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1450 | 1476 | w | ||
|
10249
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
10250
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10254
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10255
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10256
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1453 | 1438 | |||
|
10258
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
10259
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||