| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1553 | 1529 | w | ||
|
10204
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1518 | 1566 | |||
|
10212
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10214
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
10217
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10218
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10220
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||