| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1021
|
|
Nguyễn Thế Tuấn Anh | Nam | 2012 | 1661 | 1930 | 1928 | |||
|
1022
|
|
Bùi Hữu Đức | Nam | 2009 | 1661 | 1744 | 1626 | |||
|
1023
|
|
Lê Công Thành | Nam | 2010 | 1660 | 1612 | 1474 | |||
|
1024
|
|
Lê Minh Ngọc Hà | Nữ | 2013 | 1660 | 1631 | 1725 | w | ||
|
1025
|
|
Nguyễn Ngọc Sơn Hà | Nữ | 2001 | 1660 | - | - | wi | ||
|
1026
|
|
Trần Nguyễn Duy Tùng | Nam | 1998 | 1660 | 1725 | 1746 | i | ||
|
1027
|
|
Truong Tuan Anh | Nam | 2015 | 1659 | - | - | |||
|
1028
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2008 | 1659 | 1842 | 1892 | |||
|
1029
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2012 | 1659 | 1651 | 1613 | |||
|
1030
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2014 | 1658 | 1647 | 1546 | |||
|
1031
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2010 | 1658 | - | - | i | ||
|
1032
|
|
Vũ Hạo Nhiên | Nam | 2019 | 1658 | 1567 | 1599 | |||
|
1033
|
|
Võ Thiên Ân | Nam | 2006 | 1657 | 1668 | 1659 | i | ||
|
1034
|
|
Phạm Nguyễn Minh Long | Nam | 2016 | 1657 | 1560 | 1700 | |||
|
1035
|
|
Nguyễn Hải Đông | Nam | 2013 | 1657 | 1480 | 1607 | |||
|
1036
|
|
Đỗ Hoàng Chung Thông | Nam | 2007 | 1657 | - | - | i | ||
|
1037
|
|
Nguyễn Duy Thanh | Nam | 2008 | 1656 | - | - | i | ||
|
1038
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2012 | 1655 | 1611 | 1728 | w | ||
|
1039
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 2006 | 1655 | - | - | i | ||
|
1040
|
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 2014 | 1655 | - | - | |||