DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1021 FIDE 12424056 Nguyễn Thế Tuấn Anh Nam 2012 1661 1930 1928
1022 FIDE 12418692 Bùi Hữu Đức Nam 2009 1661 1744 1626
1023 FIDE 12481050 Lê Công Thành Nam 2010 1660 1612 1474
1024 FIDE 12459372 Lê Minh Ngọc Hà Nữ 2013 1660 1631 1725 w
1025 FIDE 12403113 Nguyễn Ngọc Sơn Hà Nữ 2001 1660 - - wi
1026 FIDE 12484350 Trần Nguyễn Duy Tùng Nam 1998 1660 1725 1746 i
1027 FIDE 12494224 Truong Tuan Anh Nam 2015 1659 - -
1028 FIDE 12416657 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2008 1659 1842 1892
1029 FIDE 12473324 Vũ Duy Minh Nam 2012 1659 1651 1613
1030 FIDE 12441996 Nguyễn Hữu Hải Đăng Nam 2014 1658 1647 1546
1031 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i
1032 FIDE 12460796 Vũ Hạo Nhiên Nam 2019 1658 1567 1599
1033 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
1034 FIDE 12468495 Phạm Nguyễn Minh Long Nam 2016 1657 1560 1700
1035 FIDE 12458864 Nguyễn Hải Đông Nam 2013 1657 1480 1607
1036 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
1037 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
1038 FIDE 12434434 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 2012 1655 1611 1728 w
1039 FIDE 12417394 Đỗ Quang Tùng Nam 2006 1655 - - i
1040 FIDE 12446149 Nguyễn Thành Thái Nam 2014 1655 - -