| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10182
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10183
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10184
|
|
Nguyễn Ngọc Như Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10185
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||
|
10191
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10192
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | 1433 | |||
|
10194
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
10195
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10197
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||