| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | 1448 | - | |||
|
10189
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10192
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10193
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Lê Đặng Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Đỗ Duy Ngọc Trác | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1475 | - | w | ||
|
10200
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||