| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10142
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1488 | 1529 | |||
|
10145
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10147
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10148
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
10149
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10151
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Nguyễn Khắc Giang Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10157
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10158
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10159
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10160
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||