| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10125
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10127
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10131
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Nguyễn Văn Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10138
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||