| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | 1582 | |||
|
10123
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10125
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1572 | 1526 | |||
|
10129
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10131
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10133
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10135
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
10137
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | 1599 | - | w | ||
|
10138
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10140
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||