DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10101 FIDE 12427489 Trương Hương Giang Nữ 2009 - - - w
10102 FIDE 12494305 Nguyễn Quang Huy Nam 2017 - - -
10103 FIDE 12432865 Hoàng Lê Ánh Dương Nữ 2008 - - 1563 w
10104 FIDE 12435937 Hồ Cảnh Khanh Nam 2015 - - -
10105 FIDE 12442593 Vũ Thành Lâm Nam 1980 - - -
10106 FIDE 12445665 Huỳnh Kiên Long Nam 2012 - - -
10107 FIDE 12448737 Trương Quang Việt An Nam 2014 - 1542 1602
10108 FIDE 12450529 Trần Ngọc Phúc Nam 2009 - - -
10109 FIDE 12454370 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2012 - - -
10110 FIDE 12457442 Tạ Thanh Trà Nữ 2016 - - - w
10111 FIDE 12457698 Nguyễn Hữu Phước Nam 2012 - - -
10112 FIDE 12458210 Tạ Thanh Hiếu Nam 2003 - 1600 -
10113 FIDE 12460770 Lê Phương Uyên Nữ 2012 - - - w
10114 FIDE 12462306 Nguyễn Xuân Huy Nam 2013 - - -
10115 FIDE 561000418 Hướng Xuân Bình Nam 1993 - - -
10116 FIDE 561000930 Nguyễn Hải Băng Nữ 2018 - - - w
10117 FIDE 12400866 Trần Ngọc Sơn Nam 1991 - - -
10118 FIDE 12467170 Ngô Thảo My Nữ 2015 - - - w
10119 FIDE 561005282 Lâm An Thơ Nữ 2019 - - - w
10120 FIDE 561006050 Nguyễn Đức Quang Nam 2017 - - 1467