| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10063
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10064
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
10065
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
10067
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10070
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10071
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10073
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1596 | 1533 | w | ||
|
10074
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
10075
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10076
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10078
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10079
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||