| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10010
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10016
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10017
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||