Dữ liệu thi đấu thống kê từ 2025 - 2026
| #▲▼ | Họ & tên VĐV▲▼ | FIDEID / Mã VĐV▲▼ | ĐV hiện tại▲▼ | Các ĐV đã tham gia | Số giải▲▼ | Nội dung▲▼ | Thành tích cao nhất▲▼ | Hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Âu Ngọc Diệp | 200000726 | Hải Phòng | Hải Phòng | 1 | 2 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 2 | Bùi Bảo Anh | 200000696 | Hà Nội | Hà Nội | 1 | 1 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 3 | Bùi Dương Trân | 200000362 | Lam Kinh kỳ nghệ | Lam Kinh kỳ nghệ | 1 | 4 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 4 | Bùi Duy Minh Quân | 200000596 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 5 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 8 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 6 | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 7 | Bùi Kim Lê | 200000416 | Gia Lai | Gia Lai | 1 | 3 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 8 | Bùi Nam Sơn | 200000167 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 2 |
Hạng 19
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 9 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000137 | Bắc Giang | Bắc Giang, Bắc Ninh | 3 | 10 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 10 | Bùi Nguyễn Nhật Minh | 200000219 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 11 | Bùi Phan Bảo Ngọc | 200000194 | Bình Định | Bình Định | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 12 | Bùi Quốc Khanh | 200000109 | Đồng Nai | Bình Phước, Đồng Nai | 2 | 4 |
Hạng 8
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 13 | Bùi Sơn Tùng | 200000350 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 1 | 4 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 14 | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Bình Định | Bình Định, Gia Lai | 2 | 8 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 15 | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Gia Lai | Bình Định, Gia Lai | 2 | 8 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 16 | Bùi Thị Kim Lê | 200000481 | Gia Lai | Gia Lai | 1 | 1 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 17 | Cao Phương Thanh | 200000093 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 11 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 18 | Cao Văn Nhậm | 200000429 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 3 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 19 | Châu Tuấn Anh | 200000604 | TP. Hồ Chí Minh | Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 20 | Chu Đức Hoàng | 200000598 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh, Quảng Ninh | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 21 | Chu Đức Huy | 200000050 | Viet Nam | Quảng Ninh, Viet Nam | 5 | 16 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 22 | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đồng Nai | Bình Phước, Đồng Nai | 3 | 11 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 23 | Diệp Khải Hằng | 200000063 | Bình Dương | Bình Dương | 2 | 8 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 24 | Diệp Khai Nguyên | 200000021 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 9 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 25 | Doàn Đức Hiền | 200000054 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 16
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 |
|
| 26 | Doãn Nam | 200000446 | CLB Cờ Văn Phú | CLB Cờ Văn Phú | 1 | 1 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 27 | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Bình Phước | Bình Phước, Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 6 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 28 | Dương Đắc Quang | 200000379 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 29 | Dương Đình An | 200000373 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1 | 3 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 30 | Dương Đình Chung | 200000015 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 3 | 12 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 31 | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Đồng Nai | Bình Phước, Đồng Nai | 3 | 11 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 32 | Dương Quỳnh Anh | 200000706 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 33 | Dương Văn Hải | 200000378 | Lam Kinh kỳ nghệ | Lam Kinh kỳ nghệ | 1 | 4 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 34 | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Viet Nam | TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam | 4 | 14 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 |
|
| 35 | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đồng Nai | Bình Phước, Đồng Nai | 3 | 11 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 36 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 37 | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 2 |
Hạng 10
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 38 | Đặng Hữu Bảo | 200000646 | Hải Phòng | TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng | 1 | 3 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 39 | Đặng Hữu Trang | 200000016 | Viet Nam | Hà Nội, Viet Nam | 4 | 11 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 40 | Đặng Lê Như Ý | 200000739 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 9
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 41 | Đặng Linh Nhi | 200000201 | Bắc Giang | Bắc Giang | 1 | 2 |
Hạng 9
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 42 | Đặng Ngọc Thanh | 200000116 | Clb Cờ Hoàng Gia | Clb Cờ Hoàng Gia | 1 | 3 |
Hạng 32
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 |
|
| 43 | Đặng Nhật Minh | 200000146 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 44 | Đặng Văn Nam | 200000381 | CLB Cờ Chùa Hà | CLB Cờ Chùa Hà | 1 | 2 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 45 | Đào Cao Khoa | 200000032 | Bình Dương | Bình Dương | 2 | 9 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 46 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 2 | 7 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 47 | Đào Ngọc Lan Phương | 200000713 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 1 |
Hạng 23
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 48 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 1 | 4 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 49 | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Viet Nam | TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam | 4 | 12 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 50 | Đào Thị Thủy Tiên | 200000106 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 3 | 11 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 51 | Đào Tôn Thành | 200000662 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 33
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 52 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 3 | 10 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 53 | Đinh Gia Bảo | 200000661 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 32
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 54 | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 7 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 55 | Đinh Ngọc Bội | 200000724 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 28
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 56 | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 3 | 11 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 57 | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1 | 4 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 58 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 12 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 59 | Đinh Tú | 200000057 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 3 | 10 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 60 | Đinh Xuân Đại | 200000488 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 1 | 3 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 61 | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Hà Nội | Hà Nội | 2 | 7 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 62 | Đỗ Hoàng Anh | 200000295 | Hà Nội | Hà Nội | 2 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 63 | Đõ Hoàng Thiên Hạnh | 200000711 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 15
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 64 | Đỗ Hồng Sơn | 200000449 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 2 | 6 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 65 | Đỗ Hồng Trà | 200000179 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 66 | Đỗ Mai Chi | 200000305 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 67 | Đỗ Mai Phương | 200000102 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 8 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 68 | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Viet Nam | TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam | 2 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 69 | Đỗ Minh Chi | 200000708 | Hà Nội | Hà Nội | 1 | 1 |
Hạng 11
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 70 | Đỗ Ngọc Hân | 200000345 | Lam Kinh kỳ nghệ | Lam Kinh kỳ nghệ | 1 | 4 |
Hạng 16
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 71 | Đỗ Ngọc Hùng | 200000414 | Nhà Bè kỳ đạo | Nhà Bè kỳ đạo | 1 | 3 |
Hạng 10
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 72 | Đỗ Ngọc Linh | 200000693 | Hà Nội | Hà Nội | 1 | 2 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 73 | Đỗ Nguyễn Hậu | 200000151 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 2 |
Hạng 25
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 74 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 75 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 76 | Đỗ Như Chung | 200000492 | Nhà Bè kỳ đạo | Nhà Bè kỳ đạo | 1 | 2 |
Hạng 20
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 77 | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 2 | 7 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 78 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 79 | Đỗ Phạm Nhật Nam | 200000259 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 2 |
Hạng 17
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 80 | Đỗ Quang Trung | 200000434 | CLB Cờ Chùa Hà | CLB Cờ Chùa Hà | 1 | 2 |
Hạng 30
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 81 | Đỗ Quốc Thiên | 200000267 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 3 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 82 | Đỗ Quốc Tuấn | 200000644 | TP. Hồ Chí Minh | Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh | 1 | 5 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 83 | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000369 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1 | 4 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 84 | Đỗ Sỹ Đăng | 200000442 | CLB Cờ Kỳ Duyên | CLB Cờ Kỳ Duyên | 1 | 1 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 85 | Đỗ Thị Tình | 200000107 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 2 | 8 |
Hạng 11
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 86 | Đỗ Thiên An | 200000592 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 87 | Đỗ Thiên Long | 200000609 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội | 1 | 4 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 88 | Đỗ Tiến Dũng | 200000218 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 3 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 89 | Đỗ Văn Hồng | 200000037 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 2 | 8 |
Hạng 26
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 90 | Đoàn Công Định | 200000431 | Thanh Hóa | Thanh Hóa | 1 | 3 |
Hạng 13
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 91 | Đoàn Đức Hiển | 200000359 | Viet Nam | TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam | 3 | 7 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 92 | Đoàn Ngọc Thiên Anh | 200000248 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 2 |
Hạng 15
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 93 | Đoàn Tấn Đạt | 200000425 | Nhà Bè kỳ đạo | Nhà Bè kỳ đạo | 1 | 3 |
Hạng 13
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 94 | Đoàn Tất Đạt | 200000392 | Nhà Bè kỳ đạo | Nhà Bè kỳ đạo | 1 | 1 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 95 | Đoàn Thị Thái Hòa | 200000712 | Hà Nội | Hà Nội | 1 | 1 |
Hạng 18
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 96 | Đoàn Vũ Nam Khang | 200000135 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 17
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 97 | Đồng Minh Ngọc | 200000399 | Nhà Bè kỳ đạo | CLB Cờ Văn Phú, Nhà Bè kỳ đạo, Viet Nam | 2 | 6 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 98 | Giáp Văn Nhâm | 200000110 | Bắc Giang | Bắc Giang | 1 | 3 |
Hạng 59
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 |
|
| 99 | Giáp Xuân Cường | 200000132 | Bắc Giang | Bắc Giang, Bắc Ninh | 3 | 10 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 100 | Hà Chí Trung | 200000349 | Nhà Bè kỳ đạo | CLB Cờ Văn Phú, Nhà Bè kỳ đạo | 2 | 6 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |