| 1 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 10 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000251 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000343 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 17 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000339 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000336 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000342 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 30 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 31 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
300000324 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 |
Phùng Ngô Bảo Nam
|
Bắc Ninh
|
300000341 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000343 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 44 |
Lê Thanh Hoa
|
Bắc Ninh
|
300000038 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 45 |
Lê Thanh Hoa
|
Bắc Ninh
|
300000038 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 46 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 47 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 54 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
300000324 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 56 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 57 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 |
Lê Khánh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 61 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000342 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000339 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 74 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 75 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
300000324 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 |
Phùng Ngô Bảo Nam
|
Bắc Ninh
|
300000341 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 |
Phạm Đăng Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000345 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000343 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 88 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 89 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 90 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
300000324 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000343 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000251 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000336 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 118 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
300000324 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 120 |
Phùng Ngô Bảo Nam
|
Bắc Ninh
|
300000341 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000342 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 132 |
Lê Thanh Hoa
|
Bắc Ninh
|
300000038 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 133 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 |
Dương Văn Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000018 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000251 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000343 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000340 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000342 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 |
Trần Quốc Hỷ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000019 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
300000324 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 |
Phùng Ngô Bảo Nam
|
Bắc Ninh
|
300000341 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 |
Bùi Nhật Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000327 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 |
Nguyễn Minh Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000344 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 |
Lê Khánh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |