| 1 |
Hoàng Vĩnh Hoà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000350 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 |
Lê Khánh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 4 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 5 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000339 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000336 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000340 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000342 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 |
Dương Văn Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000018 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 18 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 19 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
300000324 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 |
Phùng Ngô Bảo Nam
|
Bắc Ninh
|
300000341 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 32 |
Lê Thanh Hoa
|
Bắc Ninh
|
300000038 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 33 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 36 |
Trần Anh Tuấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000007 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 37 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 38 |
Trần Quốc Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000024 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 39 |
Phạm Đăng Hùng
|
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000346 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 |
Phạm Đăng Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000345 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 |
Phạm Minh Quang
|
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000011 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000148 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 44 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 45 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 46 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 47 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 48 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000331 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 49 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 50 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 51 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 52 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 53 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 54 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 55 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 56 |
Trần Anh Tuấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000007 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 57 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000251 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000342 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 61 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000336 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000339 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 70 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 71 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 |
Phùng Ngô Bảo Nam
|
Bắc Ninh
|
300000341 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 74 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 75 |
Phạm Đăng Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000345 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000343 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 84 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 85 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000251 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000340 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 88 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 89 |
Nguyễn Quang Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000235 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 90 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 91 |
Phạm Đăng Hùng
|
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000346 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 92 |
Phạm Minh Quang
|
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000011 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 93 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000148 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 94 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 95 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 96 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 97 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 98 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000331 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 99 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 100 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 101 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 102 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000026 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 103 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 104 |
Lê Khánh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 106 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 107 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000251 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000336 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 118 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Ninh
|
300000011 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 120 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000339 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000340 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000342 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 132 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 133 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 134 |
Nguyễn Quang Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000235 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 135 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 136 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 137 |
Trần Quốc Hỷ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000019 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 138 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 139 |
Nguyễn Minh Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000344 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 140 |
Phạm Đăng Hùng
|
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000346 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 141 |
Phạm Minh Quang
|
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000011 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 142 |
Bùi Nhật Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000327 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 143 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 144 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 145 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 146 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000148 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 147 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000331 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 148 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 149 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 150 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 151 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 152 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000340 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000342 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000336 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
300000324 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 |
Phùng Ngô Bảo Nam
|
Bắc Ninh
|
300000341 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 |
Bùi Nhật Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000327 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 |
Nguyễn Minh Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000344 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 174 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 175 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 176 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 177 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 178 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000331 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 179 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 180 |
Lê Thanh Hoa
|
Bắc Ninh
|
300000038 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 181 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 182 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 183 |
Dương Văn Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000018 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 184 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 185 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 186 |
Phạm Đăng Hùng
|
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000346 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 187 |
Phạm Minh Quang
|
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000011 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 188 |
Lâm Văn Hậu
|
Bắc Ninh
|
300000347 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 189 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 190 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 191 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 192 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000331 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 193 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 194 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 195 |
Lê Thanh Hoa
|
Bắc Ninh
|
300000038 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 196 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 197 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |