| 1 |
🥇 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
An Giang
|
12407984
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 2 |
🥇 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
An Giang
|
12403180
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 3 |
🥇 |
Lư Chấn Hưng
|
An Giang
|
12402508
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 4 |
🥇 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 5 |
🥇 |
Bảo Khoa
|
An Giang
|
12401501
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 6 |
🥇 |
Lư Chấn Hưng
|
An Giang
|
12402508
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 7 |
🥇 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 8 |
🥇 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 9 |
🥇 |
Bảo Khoa
|
An Giang
|
12401501
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 10 |
🥇 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
An Giang
|
12400629
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 11 |
🥇 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 12 |
🥇 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
An Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 13 |
🥇 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 14 |
🥇 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 15 |
🥇 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 16 |
🥇 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 17 |
🥇 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 18 |
🥇 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 19 |
🥇 |
Lư Chấn Hưng
|
An Giang
|
12402508
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 20 |
🥇 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Vĩnh Long
|
12403407
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 21 |
🥇 |
Lư Chấn Hưng
|
An Giang
|
12402508
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 22 |
🥇 |
Phạm Minh Hiếu
|
An Giang
|
12406112
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 23 |
🥇 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Vĩnh Long
|
12401714
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 24 |
🥇 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Vĩnh Long
|
12403407
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 25 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 26 |
🥇 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 27 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 28 |
🥇 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 29 |
🥇 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 30 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 31 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 32 |
🥇 |
Nguyễn Văn Hải
|
Thành phố Hà Nội
|
12400122
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 33 |
🥇 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 34 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 35 |
🥇 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 36 |
🥇 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401838
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 37 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 38 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 39 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 40 |
🥇 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Ninh
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 41 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 42 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 43 |
🥇 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 44 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 45 |
🥇 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 46 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 47 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 48 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 49 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 50 |
🥇 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 51 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 52 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 53 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 54 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 55 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 56 |
🥇 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 57 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 58 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 59 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 60 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 61 |
🥇 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 |
🥇 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 |
🥇 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 |
🥇 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 |
🥈 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 74 |
🥈 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 75 |
🥈 |
Bảo Khoa
|
An Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 76 |
🥈 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 77 |
🥈 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 78 |
🥈 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 79 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Vĩnh Long
|
12404365
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 80 |
🥈 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Vĩnh Long
|
12403415
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 81 |
🥈 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 82 |
🥈 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Ninh
|
12414352
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 83 |
🥈 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 84 |
🥈 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 85 |
🥈 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Tây Ninh
|
12413100
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 86 |
🥈 |
Nguyễn Quang Trung
|
Tây Ninh
|
12408190
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 87 |
🥈 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
An Giang
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 88 |
🥈 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
An Giang
|
12403180
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 89 |
🥈 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 90 |
🥈 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Ninh
|
12414352
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 91 |
🥈 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 92 |
🥈 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 93 |
🥈 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 94 |
🥈 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 95 |
🥈 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 96 |
🥈 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 97 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hà Nội
|
12420514
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 98 |
🥈 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 99 |
🥈 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 100 |
🥈 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 101 |
🥈 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 102 |
🥈 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 103 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 104 |
🥈 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 105 |
🥈 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 106 |
🥈 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 107 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 108 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 109 |
🥈 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 110 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 111 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 112 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 113 |
🥈 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 114 |
🥈 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 115 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 116 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 117 |
🥈 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 118 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12400998
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 119 |
🥈 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401838
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 120 |
🥈 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 121 |
🥈 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 122 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 123 |
🥈 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 124 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 125 |
🥈 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 126 |
🥈 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 127 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 128 |
🥈 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 129 |
🥈 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 130 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12400998
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 131 |
🥈 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401838
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 132 |
🥈 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 133 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Đức
|
Quảng Ninh
|
12403865
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
🥈 |
Phạm Thị Thu Hiền
|
Quảng Ninh
|
12402575
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
🥈 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 |
🥈 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 |
🥈 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 |
🥈 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 |
🥈 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hà Nội
|
12420514
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 |
🥈 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427705
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
🥈 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12400998
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 |
🥉 |
Đặng Duy Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12402427
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 146 |
🥉 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 147 |
🥉 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Ninh
|
12414352
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 148 |
🥉 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12401803
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 149 |
🥉 |
Bùi Đức Huy
|
Tây Ninh
|
12403610
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 150 |
🥉 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 151 |
🥉 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
An Giang
|
12401536
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 152 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Vĩnh Long
|
12404365
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 153 |
🥉 |
Bùi Đức Huy
|
Tây Ninh
|
12403610
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 154 |
🥉 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Hải Phòng
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 155 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 156 |
🥉 |
Lê Ngọc Hiếu
|
Tây Ninh
|
12417572
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 157 |
🥉 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 158 |
🥉 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Ninh
|
12401293
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 159 |
🥉 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
An Giang
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 160 |
🥉 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
An Giang
|
12401846
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 161 |
🥉 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 162 |
🥉 |
Đặng Duy Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12402427
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 163 |
🥉 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 164 |
🥉 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12401803
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 165 |
🥉 |
Lư Chấn Hưng
|
An Giang
|
12402508
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 166 |
🥉 |
Nguyễn Quang Trung
|
Tây Ninh
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 167 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418218
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 168 |
🥉 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 169 |
🥉 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 170 |
🥉 |
Lư Chấn Hưng
|
An Giang
|
12402508
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 171 |
🥉 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 172 |
🥉 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
An Giang
|
12407984
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 173 |
🥉 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Ninh
|
12401293
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 174 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Minh Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412813
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 175 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418218
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 176 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Ninh
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 177 |
🥉 |
Bảo Khoa
|
An Giang
|
12401501
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 178 |
🥉 |
Bùi Thị Diệp Anh
|
Quảng Ninh
|
12403962
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 179 |
🥉 |
Lê Huy Hải
|
Quảng Ninh
|
12410977
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 180 |
🥉 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
An Giang
|
12401846
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 181 |
🥉 |
Phạm Minh Hiếu
|
An Giang
|
12406112
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 182 |
🥉 |
Võ Thành Ninh
|
An Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 183 |
🥉 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Vĩnh Long
|
12401714
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 184 |
🥉 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
12415782
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 185 |
🥉 |
Bùi Đức Huy
|
Tây Ninh
|
12403610
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 186 |
🥉 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Hải Phòng
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 187 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 188 |
🥉 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Tây Ninh
|
12413100
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 189 |
🥉 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 190 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Ninh
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 191 |
🥉 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
An Giang
|
12400629
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 192 |
🥉 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
An Giang
|
12403180
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 193 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 194 |
🥉 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thành phố Huế
|
12419982
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 195 |
🥉 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 196 |
🥉 |
Võ Hoài Thương
|
Thành phố Huế
|
12402605
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 197 |
🥉 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 198 |
🥉 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 199 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 200 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |